BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Trần Ngọc Yến | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đại | 0 | 0 | ||
| Trần Hoàng Nam | 0 | 0 | ||
| Ngô Thị Hoan | 0 | 0 | ||
| Lý Thị Hoa | Văn học | 10C5(2), 10C6(2) | 4 | 4 |
| Huỳnh Quốc Phong | 0 | 0 | ||
| Hồ Ngọc Mẫn | 0 | 0 | ||
| Châu Tấn Phát | Văn học | 11C4(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Thụy Đức Hạnh | Tiếng Anh | 10C5(2), 10C6(2) | 4 | 4 |
| Trịnh Thị Xuân Mai | 0 | 0 | ||
| Lâm Bá Lộc | Tiếng Anh | 11C4(2) | 2 | 2 |
| Trần Thanh Toàn | 0 | 0 | ||
| Ông Minh Thuyết | Vật lý | 10C6(2) | 2 | 2 |
| Trần Chí Nghĩa | Vật lý | 10C5(2), 11C4(2) | 4 | 4 |
| Trần Thị Hồng Anh | 0 | 0 | ||
| Châu Thị Đào | 0 | 0 | ||
| Võ Thị Thúy | Tin học | 10C5(2), 10C6(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Mộng Thơ | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Những | Hóa học | 10C5(2), 10C6(2), 11C4(2) | 6 | 6 |
| Nguyễn Quốc Diệp | 0 | 0 | ||
| Trần Thanh Nhàn | Sinh học | 11C4(2) | 2 | 2 |
| Lý Quang Đán | 0 | 0 | ||
| Thiềm Vũ Trường Khê | 0 | 0 | ||
| Võ Hồng Ngự | 0 | 0 | ||
| Lý Sà Khuôl | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Nhạn | 0 | 0 | ||
| Danh Nưa | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 0 | 0 | ||
| Lý Diễm Phượng | Lịch sử | 10C5(1), 10C6(1), 11C4(1) | 3 | 3 |
| Hứa Hồng Phượng | 0 | 0 | ||
| Điểu Thị Mỹ Linh | Địa lí | 11C4(1) | 1 | 1 |
| Lâm Văn Lộc | Địa lí | 10C5(1), 10C6(1) | 2 | 2 |
| Quách Thị Phượng Anh | GDCD | 10C5(1), 10C6(1), 11C4(1) | 3 | 3 |
| Lý Thị Kim Phụng | 0 | 0 | ||
| Đoàn Quốc Phong | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thanh Nhân | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Lan | Toán | 10C5(2), 10C6(2) | 4 | 4 |
| Trương Ngọc Yến | Toán | 11C4(2) | 2 | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System NET 2.0 |