BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Trần Ngọc Yến | Địa lí | 10C2(1) | 1 | 1 |
| Nguyễn Văn Đại | Toán | 10C1(4) | 4 | 4 |
| Trần Hoàng Nam | Văn học | 12C1(3), 12C2(3) | 6 | 6 |
| Ngô Thị Hoan | Văn học | 11C3(2), 12C3(3) | 5 | 5 |
| Lý Thị Hoa | Văn học | 10C5(2), 10C6(2) | 5 | 5 | SHCN | 10C6(1) |
| Huỳnh Quốc Phong | Văn học | 11C1(2) | 2 | 2 |
| Hồ Ngọc Mẫn | Văn học | 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) | 6 | 6 |
| Châu Tấn Phát | Văn học | 10C4(2), 11C2(2), 11C4(2) | 7 | 7 | SHCN | 11C4(1) |
| Nguyễn Thụy Đức Hạnh | Tiếng Anh | 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C4(2), 12C1(2), 12C2(2) | 12 | 12 |
| Lâm Bá Lộc | Tiếng Anh | 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10C4(2), 10C5(2), 10C6(2), 12C3(2) | 14 | 14 |
| Trần Thanh Toàn | 0 | 0 | ||
| Ông Minh Thuyết | Vật lý | 10C3(2), 10C6(2) | 12 | 12 | Công Nghệ | 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10C4(2) |
| Trần Chí Nghĩa | Vật lý | 10C4(2), 10C5(2), 11C4(2) | 7 | 7 | SHCN | 10C4(1) |
| Trần Thị Hồng Anh | Vật lý | 10C1(2), 10C2(2), 12C3(2) | 7 | 7 | SHCN | 12C3(1) |
| Châu Thị Đào | Vật lý | 11C3(2), 12C1(2), 12C2(2) | 7 | 7 | SHCN | 12C1(1) |
| Võ Thị Thúy | Vật lý | 11C1(2), 11C2(2) | 5 | 5 | SHCN | 11C1(1) |
| Nguyễn Thị Mộng Thơ | Hóa học | 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C3(2) | 8 | 8 |
| Nguyễn Thị Mỹ Những | Hóa học | 10C4(2), 10C5(2), 10C6(2), 11C4(2) | 9 | 9 | SHCN | 10C5(1) |
| Nguyễn Quốc Diệp | Hóa học | 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C1(2), 12C2(2) | 10 | 10 |
| Trần Thanh Nhàn | Sinh học | 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) | 16 | 16 |
| Lý Quang Đán | Tin học | 11C3(2), 11C4(2) | 4 | 4 |
| Võ Hồng Ngự | Thể dục | 12C1(2), 12C3(2) | 4 | 4 |
| VõHồng Ngự | Thể dục | 12C2(2) | 2 | 2 |
| Lý Sà Khuôl | Thể dục | 11C1(2), 11C3(2) | 5 | 5 | SHCN | 11C2(1) |
| LýSà Khuôl | Thể dục | 11C2(2), 11C4(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Nhạn | Tin học | 11C1(2), 11C2(2) | 5 | 5 | SHCN | 10C1(1) |
| Danh Nưa | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Thoa | Lịch sử | 12C1(2), 12C2(2) | 8 | 8 | Công Nghệ | 10C5(2), 10C6(2) |
| Lý Diễm Phượng | Lịch sử | 10C4(2), 10C5(2), 10C6(2), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1) | 10 | 10 |
| Hứa Hồng Phượng | Lịch sử | 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C3(2) | 9 | 9 | SHCN | 10C2(1) |
| Điểu Thị Mỹ Linh | Địa lí | 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(2), 12C2(2) | 9 | 9 | SHCN | 12C2(1) |
| Lâm Văn Lộc | Địa lí | 10C1(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 12C3(2) | 8 | 8 | SHCN | 10C3(1) |
| Quách Thị Phượng Anh | GDCD | 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) | 16 | 16 |
| Lý Thị Kim Phụng | Toán | 11C1(3), 11C2(3), 12C3(4) | 10 | 10 |
| Huỳnh Thanh Nhân | Toán | 10C3(4), 10C4(4) | 8 | 8 |
| Trần Thị Lan | Toán | 10C5(4), 10C6(4), 12C1(4), 12C2(4) | 16 | 16 |
| Trương Ngọc Yến | Toán | 10C2(4), 11C3(3), 11C4(3) | 11 | 11 | SHCN | 11C3(1) |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System NET 2.0 |