BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10C1 | Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(1), GDQP(1), Thể dục(2), DG_ĐP(1), TN_HN(1) | 8 |
| 10C2 | Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(1), GDQP(1), Thể dục(2), DG_ĐP(1), TN_HN(1) | 8 |
| 10C3 | Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(1), GDQP(1), Thể dục(2), DG_ĐP(1), TN_HN(1) | 8 |
| 10C4 | Sinh học(1), Hóa học(1), Tin học(1), GDQP(1), Thể dục(2), DG_ĐP(1), TN_HN(1) | 8 |
| 10C5 | Sinh học(2), Tin học(1), GDQP(1), Thể dục(2), DG_ĐP(1), TN_HN(1) | 8 |
| 11C1 | Toán(2), Vật lý(1), Hóa học(1), Công Nghệ(1), Tiếng Anh(1), GDQP(1), Thể dục(2) | 9 |
| 11C2 | Toán(2), Vật lý(1), Hóa học(1), Công Nghệ(1), Tiếng Anh(1), GDQP(1), Thể dục(2) | 9 |
| 11C3 | Toán(2), Vật lý(1), Hóa học(1), Công Nghệ(1), Tiếng Anh(1), GDQP(1), Thể dục(2) | 9 |
| 11C4 | Toán(2), Vật lý(1), Hóa học(1), Công Nghệ(1), Tiếng Anh(1), GDQP(1), Thể dục(2) | 9 |
| 11C5 | Toán(2), Vật lý(1), Hóa học(1), Công Nghệ(1), Tiếng Anh(1), GDQP(1), Thể dục(2) | 9 |
| 12C2 | Toán(2), Vật lý(1), Sinh học(1), Hóa học(1), Tin học(2), Địa lí(1), Công Nghệ(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), GDQP(1), Thể dục(2) | 16 |
| 12C3 | Toán(2), Vật lý(1), Sinh học(1), Hóa học(1), Tin học(2), Địa lí(1), Công Nghệ(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), GDQP(1), Thể dục(2) | 16 |
| 12C1 | Toán(2), Vật lý(1), Sinh học(1), Hóa học(1), Tin học(2), Địa lí(1), Công Nghệ(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), GDQP(1), Thể dục(2) | 16 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable NET 3.0 |