Trường : AN NINH
Học kỳ 2, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 14/02/2022

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10C1 10C2 10C3 10C4 10C5 10C6 11C1 11C2 11C3 11C4 12C1 12C2 12C3
T.2 1 SHCN
Nguyễn Thị Nhạn
SHCN
Hứa Hồng Phượng
SHCN
Lâm Văn Lộc
SHCN
Trần Chí Nghĩa
SHCN
Nguyễn Thị Mỹ Những
SHCN
Lý Thị Hoa
SHCN
Võ Thị Thúy
SHCN
Lý Sà Khuôl
SHCN
Trương Ngọc Yến
SHCN
Châu Tấn Phát
SHCN
Châu Thị Đào
SHCN
Điểu Thị Mỹ Linh
SHCN
Trần Thị Hồng Anh
2 Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Địa lí
Lâm Văn Lộc
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Văn học
Lý Thị Hoa
Tin học
Nguyễn Thị Nhạn
Văn học
Châu Tấn Phát
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Toán
Trần Thị Lan
Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
3 Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Văn học
Lý Thị Hoa
Vật lý
Võ Thị Thúy
Văn học
Châu Tấn Phát
Vật lý
Châu Thị Đào
Toán
Trương Ngọc Yến
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Toán
Trần Thị Lan
Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
4 Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Địa lí
Lâm Văn Lộc
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Toán
Trần Thị Lan
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Vật lý
Võ Thị Thúy
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Toán
Trương Ngọc Yến
Vật lý
Châu Thị Đào
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
5                          
T.3 1 Toán
Nguyễn Văn Đại
Toán
Trương Ngọc Yến
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Công Nghệ
Nguyễn Thị Kim Thoa
Toán
Trần Thị Lan
Văn học
Huỳnh Quốc Phong
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Văn học
Ngô Thị Hoan
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
2 Toán
Nguyễn Văn Đại
Địa lí
Trần Ngọc Yến
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
Toán
Trần Thị Lan
Văn học
Huỳnh Quốc Phong
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Văn học
Ngô Thị Hoan
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Văn học
Trần Hoàng Nam
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
3 Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Công Nghệ
Nguyễn Thị Kim Thoa
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Vật lý
Võ Thị Thúy
Toán
Trương Ngọc Yến
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Văn học
Ngô Thị Hoan
4 Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Toán
Trần Thị Lan
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Vật lý
Võ Thị Thúy
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Toán
Trương Ngọc Yến
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Lịch sử
Nguyễn Thị Kim Thoa
Văn học
Trần Hoàng Nam
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
5                          
T.4 1 Toán
Nguyễn Văn Đại
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Văn học
Lý Thị Hoa
Vật lý
Ông Minh Thuyết
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Châu Tấn Phát
Tin học
Lý Quang Đán
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Vật lý
Châu Thị Đào
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Địa lí
Lâm Văn Lộc
2 Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Văn học
Lý Thị Hoa
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Châu Tấn Phát
Tin học
Lý Quang Đán
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Vật lý
Châu Thị Đào
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Địa lí
Lâm Văn Lộc
3 Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Toán
Trương Ngọc Yến
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Địa lí
Lâm Văn Lộc
Văn học
Lý Thị Hoa
Văn học
Huỳnh Quốc Phong
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Ngô Thị Hoan
Văn học
Châu Tấn Phát
Địa lí
Điểu Thị Mỹ Linh
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
4 Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Toán
Trương Ngọc Yến
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Văn học
Lý Thị Hoa
Văn học
Huỳnh Quốc Phong
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Ngô Thị Hoan
Văn học
Châu Tấn Phát
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Vật lý
Châu Thị Đào
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
5                          
T.5 1 Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
Văn học
Lý Thị Hoa
Địa lí
Lâm Văn Lộc
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Châu Tấn Phát
Toán
Trần Thị Lan
Lịch sử
Nguyễn Thị Kim Thoa
Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
2 Địa lí
Lâm Văn Lộc
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
Văn học
Lý Thị Hoa
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Văn học
Châu Tấn Phát
Toán
Trần Thị Lan
Lịch sử
Nguyễn Thị Kim Thoa
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
3 Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
Văn học
Châu Tấn Phát
Vật lý
Trần Chí Nghĩa
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Toán
Trần Thị Lan
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
4 Lịch sử
Hứa Hồng Phượng
Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
Vật lý
Ông Minh Thuyết
Văn học
Châu Tấn Phát
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Toán
Lý Thị Kim Phụng
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Hóa học
Nguyễn Thị Mỹ Những
Hóa học
Nguyễn Quốc Diệp
Toán
Trần Thị Lan
Hóa học
Nguyễn Thị Mộng Thơ
5                          
T.6 1 Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Văn học
Châu Tấn Phát
Toán
Trần Thị Lan
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Tin học
Nguyễn Thị Nhạn
Toán
Trương Ngọc Yến
Tin học
Lý Quang Đán
Lịch sử
Nguyễn Thị Kim Thoa
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
2 Công Nghệ
Ông Minh Thuyết
Vật lý
Trần Thị Hồng Anh
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Văn học
Châu Tấn Phát
Toán
Trần Thị Lan
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Toán
Lý Thị Kim Phụng
Tin học
Nguyễn Thị Nhạn
Toán
Trương Ngọc Yến
Tin học
Lý Quang Đán
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Vật lý
Châu Thị Đào
Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
3 Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Vật lý
Ông Minh Thuyết
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Công Nghệ
Nguyễn Thị Kim Thoa
Tin học
Nguyễn Thị Nhạn
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Toán
Trương Ngọc Yến
Toán
Trần Thị Lan
Vật lý
Châu Thị Đào
Toán
Lý Thị Kim Phụng
4 Tiếng Anh
Lâm Bá Lộc
Văn học
Hồ Ngọc Mẫn
Toán
Huỳnh Thanh Nhân
Lịch sử
Lý Diễm Phượng
Công Nghệ
Nguyễn Thị Kim Thoa
Vật lý
Ông Minh Thuyết
GDCD
Quách Thị Phượng Anh
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Vật lý
Châu Thị Đào
Toán
Trương Ngọc Yến
Toán
Trần Thị Lan
Sinh học
Trần Thanh Nhàn
Toán
Lý Thị Kim Phụng
5                          
T.7 1 Thể dục
Võ Hồng Ngự
                  Văn học
Trần Hoàng Nam
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Toán
Lý Thị Kim Phụng
2 Thể dục
Võ Hồng Ngự
                  Văn học
Trần Hoàng Nam
Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Toán
Lý Thị Kim Phụng
3   Thể dục
Võ Hồng Ngự
                Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Văn học
Trần Hoàng Nam
Văn học
Ngô Thị Hoan
4   Thể dục
Võ Hồng Ngự
                Tiếng Anh
Nguyễn Thụy Đức Hạnh
Văn học
Trần Hoàng Nam
Văn học
Ngô Thị Hoan
5                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System NET 2.0 on 13-02-2022

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn