Trường : AN NINH
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB ONLINE có tác dụng từ: 11/10/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Trần Ngọc Yến Địa lí 10C2(2) 2 2
Nguyễn Văn Đại Toán 10C1(2), 10C1(2) 4 4
Trần Hoàng Nam Văn học 12C1(2), 12C2(2), 12C1(1), 12C2(1) 6 6
Ngô Thị Hoan Văn học 11C3(4), 12C3(2), 12C3(1) 7 7
Lý Thị Hoa Văn học 10C5(3), 10C6(3) 6 6
Huỳnh Quốc Phong Văn học 11C1(4), 11C2(4) 8 8
Hồ Ngọc Mẫn Văn học 10C1(3), 10C2(3) 6 6
Châu Tấn Phát Văn học 10C3(3), 10C4(3), 11C4(4) 10 10
Nguyễn Thụy Đức Hạnh Tiếng Anh 10C5(3), 10C6(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C1(1), 12C2(1) 14 14
Trịnh Thị Xuân Mai Tiếng Anh 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10C4(3), 11C1(2), 11C1(1) 15 15
Lâm Bá Lộc Tiếng Anh 11C2(2), 11C3(2), 11C4(2), 12C3(3), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C3(1) 13 13
Trần Thanh Toàn Công Nghệ 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) 16 16
Ông Minh Thuyết Vật lý 10C3(2), 10C6(2) 6 6
Công Nghệ 10C5(1), 10C6(1)
Trần Chí Nghĩa Vật lý 10C4(2), 10C5(2), 11C4(2) 6 6
Trần Thị Hồng Anh Vật lý 10C1(2), 10C2(2), 12C3(2) 6 6
Châu Thị Đào Vật lý 11C3(2), 12C1(2), 12C2(2) 6 6
Võ Thị Thúy Vật lý 11C1(2), 11C2(2) 8 8
Tin học 10C5(2), 10C6(2)
Nguyễn Thị Mộng Thơ Hóa học 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C3(2) 8 8
Nguyễn Thị Mỹ Những Hóa học 10C4(2), 10C5(2), 10C6(2), 11C4(2) 8 8
Nguyễn Quốc Diệp Hóa học 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C1(2), 12C2(2) 10 10
Trần Thanh Nhàn Sinh học 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C4(2) 20 20
Lý Quang Đán Tin học 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) 9 9
Thiềm Vũ Trường Khê 0 0
Võ Hồng Ngự 0 0
Lý Sà Khuôl 0 0
Nguyễn Thị Nhạn Tin học 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10C4(2) 12 12
Danh Nưa GDQP 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) 19 19
Nguyễn Thị Kim Thoa Lịch sử 12C1(2), 12C2(2) 4 4
Lý Diễm Phượng Lịch sử 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1) 7 7
Hứa Hồng Phượng Lịch sử 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 12C3(2) 5 5
Điểu Thị Mỹ Linh Địa lí 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(2), 12C2(2) 8 8
Lâm Văn Lộc Địa lí 10C1(2), 10C3(2), 10C4(2), 10C5(2), 10C6(2), 12C3(2) 12 12
Quách Thị Phượng Anh GDCD 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1), 10C5(1), 10C6(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11C4(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1) 13 13
Lý Thị Kim Phụng Toán 11C1(4), 11C2(4), 12C3(2), 12C3(2) 12 12
Đoàn Quốc Phong Toán 10C2(2), 10C3(2), 10C4(2), 12C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10C4(2), 12C1(2) 16 16
Huỳnh Thanh Nhân Công Nghệ 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10C4(1) 4 4
Trần Thị Lan Toán 10C5(2), 10C6(2), 12C2(2), 10C5(2), 10C6(2), 12C2(2) 12 12
Trương Ngọc Yến Toán 11C3(4), 11C4(4) 8 8

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System NET 2.0

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn