Thời khóa biểu lớp: 10C5 - Buổi sáng
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Hóa học Nguyễn Thị Mỹ Những |
Công Nghệ Ông Minh Thuyết |
Địa lí Lâm Văn Lộc |
Thể dục Lý Sà Khuôl |
Toán Trần Thị Lan |
Văn học Lý Thị Hoa |
| 2 | GDCD Quách Thị Phượng Anh |
Văn học Lý Thị Hoa |
GDQP Danh Nưa |
Thể dục Lý Sà Khuôl |
Toán Trần Thị Lan |
Văn học Lý Thị Hoa |
| 3 | Sinh học Trần Thanh Nhàn |
Lịch sử Lý Diễm Phượng |
Vật lý Trần Chí Nghĩa |
Toán Trần Thị Lan |
Tiếng Anh Nguyễn Thụy Đức Hạnh |
Tiếng Anh Nguyễn Thụy Đức Hạnh |
| 4 | SHCN Nguyễn Thị Mỹ Những |
Hóa học Nguyễn Thị Mỹ Những |
Vật lý Trần Chí Nghĩa |
Toán Trần Thị Lan |
Địa lí Lâm Văn Lộc |
Tiếng Anh Nguyễn Thụy Đức Hạnh |
| 5 |
| Môn chuyên đề |
Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System NET 2.0 |