BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10C1 | Tin học(2), Thể dục(2) | 4 |
| 10C2 | Tin học(2) | 2 |
| 10C3 | Tin học(2), Thể dục(2) | 4 |
| 10C4 | Tin học(2) | 2 |
| 10C5 | Tin học(2), Thể dục(2) | 4 |
| 10C6 | Tin học(2) | 2 |
| 11C1 | Sinh học(2), Công Nghệ(1), GDQP(1) | 4 |
| 11C2 | Sinh học(2), Công Nghệ(1), GDQP(1) | 4 |
| 11C3 | Sinh học(2), Công Nghệ(1), GDQP(1) | 4 |
| 11C4 | Sinh học(2), Công Nghệ(1), GDQP(1) | 4 |
| 12C1 | Tin học(3), Tiếng Anh(1), GDQP(3), Thể dục(2) | 9 |
| 12C2 | Tin học(3), Tiếng Anh(1), GDQP(3) | 7 |
| 12C3 | Tin học(3), Tiếng Anh(1), GDQP(3), Thể dục(2) | 9 |
Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System NET 2.0 |